ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khiếm khuyết" (1件)
khiếm khuyết

日本語
名欠点、不十分さ
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
誰にでも欠点がある。
類語検索結果 "khiếm khuyết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khiếm khuyết" (1件)
Mỗi người đều có khiếm khuyết.
誰にでも欠点がある。
